bất phục
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chịu khuất phục, không chịu tuân theo: "bất phục" mô tả thái độ hoặc hành vi không chấp nhận, không thừa nhận quyền lực, quyết định hoặc sự chi phối của một cá nhân, tổ chức hay chế độ nào đó.
- Không chịu thua, không công nhận mình thua: Dùng để chỉ thái độ không chấp nhận kết quả thất bại, không công nhận đối phương hơn mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tinh thần bất phục của người dân đã làm cho kẻ xâm lược khiếp sợ. (Thái độ không chịu khuất phục của người dân đã gây ra nỗi sợ hãi cho quân xâm lược.)
- Sau trận thua, võ sĩ ấy vẫn tỏ ra bất phục và muốn tái đấu. (Sau khi thua, võ sĩ đó vẫn không chịu công nhận thất bại và muốn thi đấu lại.)
- Một nhóm nhỏ có tư tưởng bất phục chính quyền. (Một nhóm người có tư tưởng không chịu tuân theo chính quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bất phục tùng": nhấn mạnh vào việc không tuân theo mệnh lệnh, kỷ luật.
- Hành vi bất phục tùng mệnh lệnh cấp trên là vi phạm nghiêm trọng. (Việc không chịu tuân theo mệnh lệnh của cấp trên là một lỗi rất nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bất tuân (tính từ): không vâng lời, không tuân theo — thường dùng trong phạm vi mệnh lệnh, quy tắc cụ thể.
- Bất khuất (tính từ): không chịu cúi đầu, không chịu khuất phục trước uy vũ, cường quyền — mang sắc thái trang trọng, ca ngợi.
- Kháng cự (động từ): chống lại, đối kháng lại bằng hành động.
Từ đồng nghĩa
- Không phục: không chịu thừa nhận, không kính nể.
- Chống đối: có hành động hoặc thái độ phản kháng lại.
- Ngoan cố (trong một số ngữ cảnh): cố chấp, không chịu thay đổi ý kiến hoặc thái độ.
Từ trái nghĩa
- Khuất phục: chịu thua, chịu phục tùng.
- Phục tùng: vâng lời, tuân theo.
- Thần phục: hoàn toàn kính nể và phục tùng.
Thành ngữ liên quan
- Bất phục thuỷ thổ: (nghĩa đen: không hợp với nước và đất) chỉ tình trạng cơ thể không thích ứng với khí hậu, môi trường sống mới, dẫn đến ốm đau.